a
b

Thông báo mới

nội dung đã thay đổi

Kho tài nguyên

bb

bb


KẾT QUẢ THI VĂN HAY CHỮ TỐT CẤP HUYỆN NĂM HỌC: 2013 - 2014

Ngày đăng: 02-10-2013
Đọc: 3339 lượt

KẾT QUẢ THI VĂN HAY CHỮ TỐT CẤP HUYỆN

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG THCS TÔ KÝ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc










KẾT QUẢ THI VĂN HAY CHỮ TỐT CẤP HUYỆN
NĂM HỌC: 2013 - 2014
Ngày 28 / 9 /2013










STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày, tháng, năm sinh NƠI SINH LỚP Trường Điểm GHI CHÚ
18 VA031 Ngô Phương Uyên 20/10/2002
6A1 Nguyễn An Khương 7.0
2 VA008 Quách Thị Thu Hiền

6/6 Đông Thạnh 8.0
3 VA013 Võ Yến Nhi 23/02/2002
6AT1 Nguyễn An Khương 8.0
4 VA003 Lê Tú Anh 23/12/2001 TP.HCM 7/4 Phan Công Hớn 7.5
5 VA017 Nguyễn Thị Như Quỳnh 20/01/2001 Thừa Thiên Huế 7/1 Phan Công Hớn 7.5
6 VA023 Lê Thị Anh Thư

6/13 Xuân Thới Thượng 7.5
7 VA025 Huỳnh Lê Thanh Trà 2002
6_3 Nguyễn Hồng Đào 7.5
8 VA029 Giang Cát Tường 4/1/2002
6.15 Tô Ký 7.5
9 VA007 Dương Thị Trà Giang

7/3 Tân Xuân 7.0
10 VA009 Đinh Thùy Thảo Khương 2001
7_1 Nguyễn Hồng Đào 7.0
11 VA011 Lê Thị Linh

7/1 Tam Đông 1 7.0
12 VA012 Phạm Yến Nhi 25/3/2001 Bình Dương 7/4 Đặng Công Bỉnh 7.0
13 VA014 Lê Nguyễn Ngọc Nhi

7/2 Trung Mỹ Tây 1 7.0
14 VA015 Phạm Trần Hoàng Oanh

6/7 Tân Xuân 7.0
15 VA016 Ngô Trúc Quân

7/9 Trung Mỹ Tây 1 7.0
16 VA022 Nguyễn Thị Minh Thư 11/7/2001
7.3 Tô Ký 7.0
17 VA027 Nguyễn Bùi Bảo Trân

7/6 Xuân Thới Thượng 7.0
1 VA024 Lê Phạm Nhã Thy 27/07/2001
7AT2 Nguyễn An Khương 8.5
19 VA032 Vũ Thanh Vân 19/02/2002 TÂY NINH 6TC Lý Chính Thắng 1 7.0
20 VA033 Nguyễn Ngọc Túy Vân 4/6/2002 TP.HCM 6/14 Phan Công Hớn 7.0
21 VA034 Nguyễn Thị Ngọc Vàng

7/2 Tam Đông 1 7.0
22 VA001 Nguyễn Hoàng Quế Anh

7/5 Đông Thạnh 6.5
23 VA002 Nguyễn Phan Thục Anh 8/8/2001 TP.HCM 7A4 Lý Chính Thắng 1 6.5
24 VA004 Nguyễn Thái Bình 23/3/2001
7/7 Đỗ Văn Dậy 6.5
25 VA006 Đặng Nguyễn Nghĩa Đoan 2001
6_1 Nguyễn Hồng Đào 6.5
26 VA019 Nguyễn Hoàng Hạ Tâm 9/10/2001 TP.HCM 7/3 Đặng Công Bỉnh 6.5
27 VA028 Bùi Ngọc Phương Trinh

7/4 Tân Xuân 6.5
28 VA030 Nguyễn Thị Kim Tuyền

7/5 Đông Thạnh 6.5
29 VA010 Trần Thị Lệ

6/5 Tam Đông 1 6.0
30 VA018 Vũ Thị Như Quỳnh

6/2 Trung Mỹ Tây 1 6.0
31 VA020 Huỳnh Như Thơ 23/7/2001 Bình Thuận 7/4 Đặng Công Bỉnh 6.0
32 VA021 Huỳnh Ngọc Anh Thư 17/3/2001 TP.HCM 7A7 Lý Chính Thắng 1 6.0
33 VA026 Nguyễn Hoàng Thanh Trâm

6/12 Xuân Thới Thượng 6.0
34 VA035 Nguyễn Ngọc Tường Vi

6/2 Thị Trấn 6.0
35 VA005 Đỗ Ngọc Diệp 24/6/2001
7.4 Tô Ký 5.5
36 VB061 Lê Anh Thi

9/4 Đông Thạnh 9.5
37 VB068 Võ Ngọc Tường Vi

9/5 Tân Xuân 9.5
38 VB069 Nguyễn Huỳnh Huế Xuân 27/02/1999 TP.HCM 9/8 Phan Công Hớn 9.5
39 VB050 Nguyễn Thị Sương Mai

9/5 Đông Thạnh 9.0
45 VB066 Tô Ánh Tuyết 10/3/2000
8A5 Nguyễn An Khương 8.5
40 VB052 Trương Thị Kim Ngân 31/05/2000
8A6 Nguyễn An Khương 9.0
42 VB041 Nguyễn Thị Huyền Diệu 7/10/2000 TP.HCM 8TC Lý Chính Thắng 1 8.5
43 VB045 Đỗ Hà Duyên 20/6/1999 TP.HCM 9/5 Phan Công Hớn 8.5
44 VB049 Nguyễn Thị Khánh Ly 30/3/1999
9/4 Đỗ Văn Dậy 8.5
41 VB036 Lê Hoàng Ân 3/1/1999
9A2 Nguyễn An Khương 8.5
46 VB067 Châu Yến Vi 1999
9_2 Nguyễn Hồng Đào 8.5
47 VB042 Lê Thị Khánh Đoan 2002
8_1 Nguyễn Hồng Đào 8.0
48 VB048 Lê Thị Ngọc Huyền

8/3 Xuân Thới Thượng 8.0
49 VB051 Trương Ngọc Mỹ

8/3 Thị Trấn 8.0
50 VB053 Đỗ Phương Minh Nguyệt

9/4 Trung Mỹ Tây 1 8.0
51 VB054 Lê Tấn An


9/1 Tân Xuân 8.0
52 VB059 Bùi Thu Thảo

8/5 Tân Xuân 8.0
53 VB065 Nguyễn Mai Thu Trinh 10/1/2000 Bình Dương 8/2 Đặng Công Bỉnh 8.0
54 VB039 Nguyễn Hoàng Phương Anh

9/3 Tam Đông 1 7.5
55 VB046 Nguyễn Thị Thanh

8/10 Tam Đông 1 7.5
56 VB047 Lâm Ngọc Như Hảo 11/9/1999 TP.HCM 9/9 Phan Công Hớn 7.5
57 VB064 Nguyễn Thị Thùy Trang 1999
9_1 Nguyễn Hồng Đào 7.5
58 VB037 Đặng Thị Ngọc Ánh

9/1 Đông Thạnh 7.0
59 VB060 Võ Trần Thanh Thảo

8/3 Xuân Thới Thượng 7.0
60 VB062 Trần Lưu Phúc Thịnh 15/6/2000 TP.HCM 8/2 Đặng Công Bỉnh 7.0
61 VB038 Nguyễn Vy Anh 24/04/2000 TP.HCM 8TC Lý Chính Thắng 1 6.5
62 VB043 Trần Hoàng Thùy Dung

8/4 Trung Mỹ Tây 1 6.5
63 VB055 Nguyễn Bích Phượng

9/3 Xuân Thới Thượng 6.5
64 VB040 Nguyễn Phi Chiêu 3/1/1999 TP.HCM 9A3 Lý Chính Thắng 1 6.0
65 VB044 Đoàn Đình Duy

8/2 Thị Trấn 6.0
66 VB056 Nguyễn  Văn 9/9/1999
9/4 Đỗ Văn Dậy 6.0
67 VB057 Tô Huyền Thanh

9/1 Trung Mỹ Tây 1 6.0
68 VB058 Nguyễn Văn Thành

9/6 Tam Đông 1 5.5
69 VB063 Lê Tâm Trang Thư 16/02/1999 Bình Dương 9/2 Đặng Công Bỉnh 5.5







Hóc Môn, ngày  02    tháng  10  năm 2013








KT.TRƯỞNG BAN


Người lập bảng




PHÓ TRƯỞNG BAN










































Nguyễn Thanh Long




Huỳnh Thị Ngọc Mai

NĂM HỌC: 2013 - 2014



Bình luận



Tên của bạn
*

Email của bạn
*

Ý kiến của bạn
 
Còn lại từ

Mã bảo vệ
*
 
Bạn hãy nhập vào những ký tự mà bạn thấy bên phải, chú ý: chấp nhận cả chữ hoa và chữ thường

 

  
 Hôm qua: 11 
|
 Hôm nay: 6